Mô tả
Trong ngành công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn loại van phù hợp cho hệ thống hơi, dầu khí, hóa chất hay nước biển luôn là bài toán quan trọng. Với thiết kế tiên tiến và chất lượng vượt trội, van bướm lệch tâm ba Hifly Valve là giải pháp hàng đầu giúp kiểm soát dòng chảy hiệu quả, an toàn và bền bỉ.
| APPLICABLE | Steam, Super heated steam, Oil, Gas, Seawater, Chemical water |
| DESIGN STANDARD | ASME(ANSI), JIS, DIN, BS, API |
| DESIGN PRESSURE | 5㎏/㎠, 10㎏/㎠, 16㎏/㎠, 20㎏/㎠, 30㎏/㎠, #150, #300 |
| DESIGN TEMPERATURE | -40℃ ~ 550℃ |
| OPERATION TYPE | Hand lever, Gear Box, Pneumatic, Hydraulic, Electric |
| END TYPE | Flange, Lug, Wafer |
Fire safety / Zero leakage / Uni-Direction |
1. Van bướm lệch tâm ba là gì?
Van bướm lệch tâm ba (Triple Eccentric Butterfly Valve) là loại van bướm có thiết kế 3 lần lệch tâm:
- Lệch tâm 1: Trục van lệch so với tâm thân van.
- Lệch tâm 2: Trục van lệch so với tâm đĩa van.
- Lệch tâm 3: Bề mặt tiếp xúc giữa đĩa và gioăng được thiết kế hình nón (cone-shaped), giúp tăng hiệu quả đóng kín mà không gây ma sát.
Thiết kế này giúp van vận hành rất nhẹ nhàng, giảm ma sát tối đa khi đóng mở, đồng thời nâng cao tuổi thọ gioăng làm kín và đảm bảo độ kín tuyệt đối, đạt tiêu chuẩn Zero Leakage.
| NO. | DESCRIPTION | MATERIAL | Q’ty |
| 1 | body | Cast steel / Stainless steel Al bronze | 1 |
| 2 | Disc= | Cast steel / Stainless steel Al bronze | 1 |
| 3 | Stem | Stainless steel / Monel | 1 |
| 4 | Bush | Teflon / Stainless / Bronze | 1set |
| 5 | Packing | Graphite | 1set |
| 6 | Packing gland= | Cast steel / Stainless steel Al bronze | 1 |
| 7 | Stud. Bolt | Carbon / Stainless steel | 2 |
| 8 | End cover | Carbin steel / Al bronze Stainless steel | 1 |
| 9 | Gasket | Graphite | 1 |
| 10 | Hex.bolt= | Carbon / Stainless steel | 1set |
| 11 | Lock pin | Stainless steel / Monel | 1 |
| 12 | Collar | Stainless steel / bronze | 1 |
| 13 | Top flange | Carbon / Stainless steel | 1 |
| 14 | Top flange bolt | Carbon / Stainless steel | 1set |
| 15 | Seat | Stainless steel + Graphite | 1 |
| 16 | Retainer | Cast steel / Stainless steel Al bronze | 1 |
| 17 | Retainer bolt | Stainless steel | 1set |
| 18 | Gasket | Graphite | 1 |
2. Ưu điểm nổi bật của van bướm lệch tâm ba Hifly Valve
Khả năng chịu nhiệt và áp suất cao
- Áp suất thiết kế từ 5 đến 30 kg/㎠ (#150 đến #300)
- Nhiệt độ làm việc từ -40℃ đến 550℃, phù hợp với hơi quá nhiệt và các môi trường khắc nghiệt.
Đa dạng tiêu chuẩn thiết kế
Sản phẩm được thiết kế theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASME (ANSI), JIS, DIN, BS, API, đảm bảo tương thích với hệ thống trên toàn thế giới.
Chức năng an toàn
Van được thiết kế chống cháy nổ (Fire safety), không rò rỉ (Zero leakage) và vận hành đơn hướng (Uni-direction), giúp tăng độ an toàn cho hệ thống.
Tùy chọn vận hành linh hoạt
Hỗ trợ các loại điều khiển đa dạng: tay đòn (hand lever), hộp số (gear box), khí nén (pneumatic), thủy lực (hydraulic) và điện (electric).
Kiểu kết nối đa dạng
Mặt bích (flange), lug và wafer dễ dàng lắp đặt trong nhiều hệ thống khác nhau.
SIZE | L | STANDARD (Lug Type) | MAKER STANDARD | TOP FLANGE ISO 5211 | |||||||||
| JIS 10K | ASME CLASS 150 | ||||||||||||
| inch | mm | FLANGE | LUG | WAFER | ØC | n-M | ØC | n-M | A | B | E | ØF | |
| 2 | 50 | 108 | 43 | 43 | 120 | 4-M16 | 152.5 | 4-⅝” | 116 | 173 | 45 | 12 | F07 |
| 2½ | 65 | 112 | 46 | 46 | 140 | 4-M16 | 152.5 | 4-⅝” | 132 | 178 | 45 | 12 | F07 |
| 3 | 80 | 114 | 48 | 48 | 150 | 8-M16 | 152.5 | 4-⅝” | 150 | 188 | 45 | 19 | F07 |
| 4 | 100 | 127 | 54 | 54 | 175 | 8-M16 | 190.5 | 8-⅝” | 168 | 212 | 45 | 19 | F07 |
| 5 | 125 | 140 | 57 | 57 | 210 | 8-M20 | 216 | 8-¾” | 188 | 224 | 45 | 19 | F07 |
| 6 | 150 | 140 | 57 | 57 | 240 | 8-M20 | 241.5 | 8-¾” | 220 | 255 | 45 | 25 | F07 |
| 8 | 200 | 152 | 64 | 64 | 290 | 12-M20 | 298.5 | 8-¾” | 249 | 305 | 60 | 32 | F10 |
| 10 | 250 | 165 | 71 | 71 | 355 | 12-M22 | 362 | 12-⅞” | 290 | 346 | 60 | 35 | F10 |
| 12 | 300 | 178 | 81 | 81 | 400 | 16-M22 | 432 | 12-⅞” | 325 | 385 | 75 | 35 | F14 |
| 14 | 350 | 190 | 92 | 92 | 445 | 16-M22 | 476 | 12-1″ | 360 | 410 | 75 | 45 | F14 |
| 16 | 400 | 216 | 102 | 102 | 510 | 16-M24 | 539.5 | 16-1″ | 405 | 485 | 75 | 45 | F16 |
| 18 | 450 | 222 | 114 | 114 | 565 | 20-M24 | 578 | 16-1⅛” | 440 | 514 | 100 | 60 | F16 |
| 20 | 500 | 229 | 127 | 127 | 620 | 20-M24 | 635 | 20-1⅛” | 470 | 572 | 100 | 60 | F16 |
| 22 | 550 | 229 | 154 | 154 | 680 | 20-M30 | 692.2 | 20-1¼” | 492 | 612 | 100 | 65 | F16 |
| 24 | 600 | 267 | 154 | 154 | 730 | 24-M30 | 749.5 | 20-1¼” | 546 | 645 | 100 | 75 | F16 |
| 26 | 650 | 267 | 165 | 165 | 780 | 24-M30 | 806.5 | 24-1¼” | 578 | 670 | 100 | 75 | F25 |
| 28 | 700 | 292 | 165 | 165 | 840 | 24-M30 | 863.5 | 28-1¼” | 630 | 714 | 100 | 75 | F25 |
| 30 | 750 | 292 | 190 | 190 | 900 | 24-M30 | 914.5 | 28-1¼” | 660 | 7465 | 150 | 100 | F25 |
| 32 | 800 | 318 | 190 | 190 | 950 | 28-M30 | 978 | 28-1½” | 695 | 780 | 150 | 100 | F30 |
| 36 | 900 | 330 | 203 | 203 | 1050 | 28-M30 | 1086 | 32-1½” | 765 | 845 | 150 | 120 | F30 |
| 40 | 1000 | 410 | 216 | 216 | 1160 | 28-M36 | 1200 | 36-1½” | 796 | 880 | 150 | 120 | F30 |
| 44 | 1100 | 410 | 254 | 254 | 1270 | 28-M36 | 1314.5 | 40-1½” | 870 | 970 | 180 | 150 | F35 |
| 48 | 1200 | 470 | 254 | 254 | 1380 | 32-M36 | 1422.4 | 44-1½” | 915 | 1025 | 180 | 120 | F40 |
Ứng dụng của van bướm lệch tâm ba Hifly Valve
Nhờ khả năng chịu nhiệt và áp suất vượt trội cùng thiết kế tối ưu, van bướm lệch tâm ba Hifly Valve được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Hệ thống hơi và hơi quá nhiệt tại nhà máy nhiệt điện, chế biến thực phẩm
- Đường ống dầu khí, khí tự nhiên, gas hóa lỏng (LNG)
- Hệ thống nước biển và nước thải công nghiệp
- Cấp thoát nước hóa chất trong các nhà máy hóa dầu và công nghiệp hóa chất
3. So sánh van bướm lệch tâm ba với các loại van khác
| Tiêu chí | Van bướm đồng tâm | Van bướm lệch tâm đôi | Van bướm lệch tâm ba Hifly Valve |
|---|---|---|---|
| Thiết kế | Trục đồng tâm với thân van | 2 lần lệch tâm | 3 lần lệch tâm + bề mặt hình nón |
| Ma sát khi vận hành | Cao | Trung bình | Thấp nhất, gần như không ma sát |
| Khả năng chịu nhiệt | -40℃ ~ 180℃ | -40℃ ~ 550℃ | -40℃ ~ 550℃ |
| Áp suất thiết kế | Thấp đến trung bình | Trung bình đến cao | Cao nhất (đến 30 kg/㎠, #300) |
| Độ kín | Tốt | Rất tốt | Tuyệt đối (Zero Leakage) |
| Độ bền gioăng | Trung bình | Cao | Rất cao, nhờ giảm ma sát tối đa |
5. Tại sao nên chọn van bướm lệch tâm ba Hifly Valve tại Intmech?
- Sản phẩm chính hãng: Intmech là đại diện phân phối uy tín của Hifly Valve tại Việt Nam, cam kết cung cấp hàng nhập khẩu chất lượng cao.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật của Intmech hỗ trợ lựa chọn van phù hợp với từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo tối ưu hiệu quả vận hành.
- Dịch vụ hậu mãi: Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chuyên nghiệp.
- Giao hàng nhanh: Cung cấp các mẫu van phổ biến có sẵn, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và vận hành hệ thống.
Hướng dẫn lựa chọn và bảo dưỡng van bướm lệch tâm ba
- Lựa chọn tiêu chuẩn và kích thước: Dựa trên áp suất, nhiệt độ và loại môi trường làm việc để chọn chuẩn thiết kế (ASME, JIS…) và kích cỡ phù hợp.
- Kiểm tra gioăng làm kín: Định kỳ kiểm tra để phát hiện dấu hiệu mài mòn, thay thế kịp thời nhằm đảm bảo van hoạt động hiệu quả.
- Bảo dưỡng định kỳ: Vệ sinh bề mặt van, kiểm tra cơ cấu vận hành, bôi trơn các bộ phận chuyển động để kéo dài tuổi thọ van.
Van bướm lệch tâm ba Hifly Valve là thiết bị van công nghiệp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu cao về độ kín, chịu nhiệt và áp suất khắc nghiệt. Với thiết kế 3 lần lệch tâm và chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, van mang đến hiệu suất vận hành tuyệt vời và tuổi thọ lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp van bướm công nghiệp an toàn, hiệu quả và bền bỉ, đừng bỏ qua van bướm lệch tâm ba của Hifly Valve.
Liên hệ ngay với Intmech để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá van bướm lệch tâm ba Hifly Valve chính hãng:
- Hotline: 0988568001 & 0977287002
- Website: [intmech.vn]






