Mô tả
Trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín cao, vận hành ổn định dưới áp suất và nhiệt độ lớn, van bướm lệch kép Hifly Valve là lựa chọn đáng tin cậy. Được thiết kế với cấu trúc hai lần lệch tâm, sản phẩm này không chỉ đảm bảo vận hành bền bỉ mà còn giúp kéo dài tuổi thọ gioăng làm kín, hạn chế mài mòn, và giảm thiểu rò rỉ tới mức gần như bằng không (Zero Leakage).
| APPLICABLE | Steam, Super heated steam. Oil, Gas, Seawater, Chemical water |
| DESIGN STANDARD | JIS(Other standard are available on request) |
| DESIGN PRESSURE | 5㎏/㎠, 10㎏/㎠, 16㎏/㎠, 20㎏/㎠ |
| DESIGN TEMPERATURE | -40℃ ~ 550℃ |
| OPERATION TYPE | Gear Box, Pneumatic, Hydraulic, Electric |
| END TYPE | Flange, Lug, Wafer |
Fire safety / Zero leakage / Uni-Direction |
1. Van lệch kép là gì?
Van lệch kép (Double Eccentric Butterfly Valve), hay còn gọi là van bướm hai lần lệch tâm, là loại van bướm có thiết kế đặc biệt:
- Tâm của trục xoay lệch khỏi tâm thân van.
- Đồng thời lệch khỏi tâm của đĩa van.
Thiết kế này giúp giảm tối đa sự tiếp xúc giữa đĩa và gioăng làm kín trong quá trình đóng/mở, từ đó giảm lực ma sát, chống mài mòn và cho phép vận hành mượt mà hơn so với van bướm đồng tâm.
Ưu điểm nổi bật của van bướm lệch kép Hifly Valve
- Thiết kế tối ưu cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Độ kín cao (Zero Leakage) – Giúp ngăn rò rỉ chất lỏng hoặc khí độc hại ra môi trường
- Chống cháy nổ (Fire-safe) – Đảm bảo an toàn trong hệ thống áp lực cao hoặc chất dễ cháy
- Tuổi thọ cao hơn van đồng tâm – Nhờ giảm ma sát khi đóng/mở
- Thiết kế vận hành đơn hướng (Uni-direction) – Giúp tăng độ ổn định trong kiểm soát lưu chất
2. Thông số kỹ thuật van bướm lệch tâm đôi Hifly Valve
– Tiêu chuẩn thiết kế: JIS (có thể yêu cầu chuẩn khác như ANSI, DIN, BS, API)
– Áp suất thiết kế: 5㎏/㎠, 10㎏/㎠, 16㎏/㎠, 20㎏/㎠
– Nhiệt độ thiết kế: -40℃ đến 550℃ – phù hợp cả với hơi quá nhiệt (superheated steam)
– Kiểu kết nối: Flange, Lug, Wafer – dễ dàng lắp đặt với hệ thống đường ống hiện hữu
– Loại điều khiển:
- Tay hộp số (Gear Box)
- Khí nén (Pneumatic)
- Thủy lực (Hydraulic)
- Điện (Electric)
| NO. | DESCRIPTION | MATERIAL | Q’ty |
| 1 | body | Cast steel | 1 |
| 2 | Disc | Stainless steel | 1 |
| 3 | Stem | Stainless steel | 1 |
| 4 | Bush(A) | Bronze | 1 |
| 5 | Bush(B) | Stainless steel | 2 |
| 6 | Packing | Graphite | 1set |
| 7 | Packing gland | Carbon steel | 1 |
| 8 | Stud bolt | Carbon steel | 2 |
| 9 | End cover | Carbon steel | 1 |
| 10 | Gasket | Graphite | 1 |
| 11 | Hex.Bolt | Carbon steel | 1set |
| 12 | Lock pin | Carbon steel | 2 |
| 13 | Bracket | Cast steel | 1 |
| 14 | Gland bush | Stainless steel | 1 |
| 15 | Collar | Stainless steel | 1 |
| 16 | Hex.Bolt | Carbon steel | 1set |
| 17 | Gear Box | Assembly | 1 |
| 18 | Hex.Bolt | Carbon steel | 1set |
| 19 | Sunk key | Carbon steel | 1 |
| 20 | Lock pin | Carbon steel | 2 |
| 21 | Seat | Seat #1, #2 | 1 |
| 22 | Retainer | Stainless steel | 1 |
| 23 | Gasket | Graphite | 1 |
| 24 | Retainer bolt | Stainless steel | 1set |
3. Ứng dụng thực tế của van bướm lệch kép Hifly Valve
Nhờ khả năng chịu nhiệt và áp suất cao, dòng van này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như:
- Hệ thống hơi và hơi quá nhiệt trong nhà máy nhiệt điện
- Đường ống dẫn dầu, khí tự nhiên, khí hóa lỏng (LNG)
- Cấp thoát nước biển trong ngành đóng tàu, khai thác dầu khí ngoài khơi
- Hệ thống nước hóa chất và môi trường ăn mòn cao trong công nghiệp hóa dầu
Vì sao nên chọn van bướm lệch kép Hifly Valve tại Intmech?
- Sản phẩm chính hãng – nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc
- Tư vấn kỹ thuật theo đúng thông số thiết kế hệ thống của bạn
- Thời gian giao hàng nhanh, có sẵn nhiều model thông dụng
- Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ sau bán hàng uy tín
- Đội ngũ kỹ thuật Intmech hỗ trợ khảo sát – lựa chọn van tối ưu – tích hợp hệ thống điều khiển
SIZE | L | STANDARD (Flang Type) | MAKER STANDARD | |||||||||||
| JIS 10K | ASME CLASS 150 | |||||||||||||
| inch | mm | FLANGE | LUG | WAFER | ØC | n-M | n-Øh | ØC | n-M | n-Øh | A | B | H | ØW |
| 3 | 80 | 114 | 48 | 48 | 150 | 4-M16 | 4-19 | 152.5 | – | 4-19.1 | 109 | 256 | 233 | 300 |
| 4 | 100 | 127 | 54 | 54 | 175 | 4-M16 | 4-19 | 190.5 | 4-⅝” | 4-19.1 | 123 | 268 | 233 | 300 |
| 5 | 125 | 140 | 57 | 57 | 210 | 4-M20 | 4-23 | 216 | 4-¾” | 4-22.4 | 146 | 293 | 233 | 300 |
| 6 | 150 | 140 | 57 | 57 | 240 | 4-M20 | 4-23 | 241.5 | 4-¾” | 4-22.4 | 163 | 318 | 233 | 300 |
| 8 | 200 | 152 | 64 | 64 | 290 | 4-M20 | 8-23 | 298.5 | 4-¾” | 4-22.4 | 193 | 379 | 280 | 400 |
| 10 | 250 | 165 | 71 | 71 | 355 | 4-M22 | 8-25 | 362 | 4-⅞” | 8-25.4 | 235 | 432 | 337 | 500 |
| 12 | 300 | 178 | 81 | 81 | 400 | 4-M22 | 12-25 | 432 | 4-⅞” | 8-25.4 | 261 | 457 | 337 | 500 |
| 14 | 350 | 190 | 92 | 92 | 445 | 4-M22 | 12-25 | 476 | 4-1″ | 8-28.4 | 297 | 487 | 366 | 500 |
| 16 | 400 | 216 | 102 | 102 | 510 | 4-M24 | 12-27 | 539.5 | 4-1″ | 12-28.4 | 322 | 524 | 366 | 500 |
| 18 | 450 | 222 | 114 | 114 | 565 | 4-M24 | 16-27 | 578 | 4-1⅛” | 12-31.8 | 354 | 559 | 366 | 500 |
| 20 | 500 | 229 | 127 | 127 | 620 | 4-M24 | 16-27 | 635 | 4-1⅛” | 16-31.8 | 389 | 615 | 411 | 500 |
| 22 | 550 | 229 | 142 | 142 | 680 | 4-M30 | 16-33 | 692.2 | 4-1¼” | 16-35.1 | 428 | 645 | 411 | 500 |
| 24 | 600 | 267 | 154 | 154 | 730 | 4-M30 | 20-33 | 749.5 | 4-1¼” | 16-35.1 | 456 | 695 | 464 | 630 |
| 26 | 650 | 292 | 165 | 165 | 780 | 4-M30 | 20-33 | 806.5 | 4-1¼” | 20-35.1 | 493 | 730 | 464 | 630 |
| 28 | 700 | 292 | 165 | 165 | 840 | 4-M30 | 20-33 | 863.5 | 4-1¼” | 24-35.1 | 508 | 788 | 501 | 630 |
| 30 | 750 | 292 | 190 | 190 | 900= | 4-M30 | 20-33 | 914.5 | 4-1¼” | 24-35.1 | 545 | 815 | 501 | 630 |
| 32 | 800 | 318 | 190 | 190 | 950 | 4-M30 | 24-33 | 978 | 4-1½” | 24-41.3 | 565 | 847 | 501 | 630 |
| 36 | 900 | 330 | 203 | 203 | 1050 | 4-M30 | 24-33 | 1086 | 4-1½” | 28-41.3 | 663 | 1012 | 554 | 710 |
| 40 | 1000 | 410 | 216 | 216 | 1160 | 4-M36 | 24-39 | 1200 | 4-1½” | 32-41.3 | 740 | 1072 | 554 | 710 |
4. So sánh nhanh: Van đồng tâm vs. Van lệch kép
| Tiêu chí | Van bướm đồng tâm | Van bướm lệch kép Hifly Valve |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Trục và đĩa đồng tâm | Trục lệch tâm so với thân và đĩa |
| Ma sát khi vận hành | Cao | Thấp – ít mài mòn gioăng |
| Nhiệt độ chịu được | -40℃ đến 180℃ | -40℃ đến 550℃ |
| Áp suất làm việc | Thấp đến trung bình | Trung bình đến cao |
| Tuổi thọ gioăng | Trung bình | Cao hơn nhờ giảm mài mòn |
| Độ kín | Tốt | Rất tốt – Zero Leakage |
Vvan bướm lệch kép Hifly Valve là giải pháp hoàn hảo cho những hệ thống cần đảm bảo độ kín cao, khả năng chịu nhiệt và áp lực lớn. Thiết kế ưu việt, tính năng vận hành an toàn và độ bền cao đã giúp sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp nặng.
Tìm mua van bướm lệch kép Hifly Valve?
Hãy liên hệ Intmech – đối tác phân phối chính thức van công nghiệp Hifly tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết:
- Tư vấn nhanh – đúng nhu cầu
- Hàng chính hãng – giá cạnh tranh
- Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
Hotline tư vấn: 0988568001 & 0977287002
Website: [intmech.vn]






