Dự báo biến động giá kim loại: Thép, Đồng, Nhôm, Titan 2025
Ngày đăng: 25/10/2025
[DỰ BÁO 2025] Giá thép ổn định, đồng tăng mạnh, nhôm biến động theo năng lượng. Bảng giá chi tiết thép Hòa Phát, đồng LME, nhôm ĐNA, titan Nga – Nhật. Cùng tham khảo qua ý kiến của chuyên gia Intmech về chiến lược mua hàng tối ưu nhé.
1. Tổng quan xu hướng thị trường 2025
Tổng quan biến động giá 2025 (đặc tính & trend)
Kim loại
Xu hướng 2025 (tóm tắt)
Ghi chú / con số tham khảo
Thép (HRC / rebar / coil)
Giảm/ổn định (áp lực giảm trong nửa đầu 2025; có vùng phục hồi tùy khu vực)
OECD & phân tích ngành dự báo giá thép chịu áp lực giảm trong 2025.
Đồng (Copper)
Biến động mạnh, có những đợt tăng đáng kể
LME/COMEX dao động quanh ~$9,000–$11,000/t (ví dụ có lần vượt $10k/t do lo ngại thuế/nguồn cung). TradingEconomics/LME/Reuters.
Nhôm (Aluminium)
Ổn định -> giảm nhẹ (dư cung/tăng tồn kho có lúc kéo giá xuống)
Goldman Sachs điều chỉnh dự báo 2025, dự báo trung bình giảm trong Q3 2025 (ví dụ luận điểm về $2,000–2,300/t).
Titan (Titanium metal / TiO₂)
Không đồng nhất — giao dịch OTC, một vài phân khúc khả năng thiếu hụt
Giá khó chuẩn hoá; báo cáo Argus/ICIS/TradingEconomics cung cấp chỉ số từng sản phẩm.
Dưới tác động của lạm phát toàn cầu, các chính sách tiền tệ, nhu cầu từ lĩnh vực xanh hóa công nghiệp và biến động địa chính trị, thị trường kim loại năm 2025 được dự báo sẽ tiếp tục có nhiều biến động. Báo cáo này cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về xu hướng giá của các kim loại chính: Thép, Đồng, Nhôm và Titan.
Thép: Chịu ảnh hưởng nặng nề từ cuộc khủng hoảng bất động sản tại Trung Quốc, giá thép dự kiến chỉ tăng nhẹ hoặc ổn định. Các yếu tố hỗ trợ đến từ các gói kích thích cơ sở hạ tầng ở một số quốc gia và chi phí nguyên liệu đầu vào (quặng sắt, than coke) duy trì ở mức cao.
Đồng: Được mệnh danh là “bác sĩ kinh tế”, đồng được kỳ vọng sẽ tăng giá mạnh nhờ nhu cầu từ cuộc cách mạng chuyển đổi xanh. Các lĩnh vực như xe điện, trạm sạc, lưới điện và năng lượng tái tạo sẽ tiêu thụ một khối lượng đồng khổng lồ. Nguồn cung thắt chặt là yếu tố then chốt đẩy giá lên cao.
Nhôm: Tương tự đồng, nhôm hưởng lợi từ xu hướng giảm cân trong ô tô và đóng gói. Tuy nhiên, giá nhôm phụ thuộc rất lớn vào chi phí năng lượng (điện) để sản xuất. Bất ổn về nguồn cung năng lượng có thể khiến giá cả biến động mạnh.
Titan: Là thị trường ngách, giá Titan chủ yếu chịu ảnh hưởng từ chi phí sản xuất (quá trình Kroll tốn kém) và nhu cầu ổn định từ các ngành công nghiệp cao cấp như hàng không vũ trụ, quốc phòng và hóa chất. Giá có xu hướng ổn định và tăng chậm.
Bảng giá thép mới nhất 2025
Kim loại
Đơn vị
Tháng
Giá trung bình (USD/tấn)
Giá quy đổi (VND/kg)
Thép (HRC)
USD/tấn
01/2025
$780,00
19.500 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
02/2025
$770,00
19.250 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
03/2025
$760,00
19.000 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
04/2025
$755,00
18.875 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
05/2025
$745,00
18.625 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
06/2025
$750,00
18.750 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
07/2025
$765,00
19.125 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
08/2025
$770,00
19.250 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
09/2025
$785,00
19.625 đ
Thép (HRC)
USD/tấn
10/2025
$790,00
19.750 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
01/2025
$9.200,00
230.000 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
02/2025
$9.400,00
235.000 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
03/2025
$9.600,00
240.000 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
04/2025
$10.000,00
250.000 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
05/2025
$10.400,00
260.000 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
06/2025
$10.200,00
255.000 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
07/2025
$9.800,00
245.000 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
08/2025
$9.500,00
237.500 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
09/2025
$9.700,00
242.500 đ
Đồng (Copper)
USD/tấn
10/2025
$9.900,00
247.500 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
01/2025
$2.350,00
58.750 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
02/2025
$2.320,00
58.000 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
03/2025
$2.280,00
57.000 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
04/2025
$2.250,00
56.250 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
05/2025
$2.230,00
55.750 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
06/2025
$2.200,00
55.000 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
07/2025
$2.170,00
54.250 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
08/2025
$2.150,00
53.750 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
09/2025
$2.180,00
54.500 đ
Nhôm (Aluminium)
USD/tấn
10/2025
$2.220,00
55.500 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
01/2025
$10.800,00
270.000 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
02/2025
$10.800,00
270.000 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
03/2025
$10.750,00
268.750 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
04/2025
$10.750,00
268.750 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
05/2025
$10.800,00
270.000 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
06/2025
$10.900,00
272.500 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
07/2025
$10.950,00
273.750 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
08/2025
$11.000,00
275.000 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
09/2025
$11.000,00
275.000 đ
Titan (Titanium)
USD/tấn
10/2025
$11.100,00
277.500 đ
Bảng giá kim loại theo nhà cung cấp
Nhà cung cấp
Chủng loại thép
Đơn vị
Giá trung bình (VND/kg)
Ghi chú / nguồn
Tháng cập nhật
Giá quy đổi (USD/tấn)
Hòa Phát
CB240 Cuộn
VND/kg
13.500 đ
Bảng giá công bố tháng 10/2025
10/2025
$540,00
Pomina
CB300 Thanh vằn D10
VND/kg
14.600 đ
Công bố đại lý miền Nam 10/2025
10/2025
$584,00
Hoa Sen
Tôn mạ kẽm
VND/kg
31.000 đ
Giá tôn cuộn mạ Hoa Sen tháng 10/2025
10/2025
$1.240,00
Tôn Đông Á
Thép cuộn cán nguội
VND/kg
29.800 đ
Giá đại lý miền Bắc 10/2025
10/2025
$1.192,00
VNSTEEL
Thép ống
VND/kg
15.500 đ
Công bố VNSTEEL 10/2025
10/2025
$620,00
Nhận định tổng quan xu hướng giá kim loại
Kim loại
Xu hướng 2025
Nhận định 2026 (dự báo)
Ghi chú thêm
Thép
Ổn định, có áp lực giảm nhẹ do nhu cầu xây dựng giảm
Phục hồi nhẹ nếu nhu cầu xây dựng tăng
Nguồn: OECD, steelonthenet, Hòa Phát
Đồng
Biến động mạnh, có khả năng vượt 10,000 USD/tấn giữa năm
Giữ ở mức cao, có thể ổn định quanh 9,500–10,000 USD/tấn
Nguồn: LME, Reuters, TradingEconomics
Nhôm
Giảm nhẹ do dư cung, tồn kho tăng
Ổn định quanh 2,200–2,300 USD/tấn
Nguồn: Goldman Sachs, LME
Titan
Ổn định cao, một số phân khúc thiếu hụt (aerospace grade)
Tiếp tục khan hiếm cho hợp kim cao cấp
Nguồn: Argus Metals, ICIS
2. Bảng dự báo giá biến động kim loại chi tiết theo nhà cung cấp
Lưu ý: Đây là dự báo dựa trên xu hướng hiện tại. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào khối lượng, thời điểm đặt hàng và điều khoản giao dịch. Đơn vị: USD/tấn, trừ khi có ghi chú khác.
1. GIÁ THÉP (Thép cuộn cán nóng HRC – Thép tấm)
Nhà Cung Cấp / Phân Khúc
Dự Báo Q1/2025
Dự Báo Q4/2025
Dự Báo H4/2025
Xu Hướng & Ghi Chú
Thép Việt Nam (Hòa Phát, Formosa)
$610 – $640
$620 – $655
$630 – $670
Ổn định, tăng nhẹ. Cạnh tranh nội địa, hưởng lợi từ đầu tư công. Giá cả chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách Trung Quốc.
Thép Nhật Bản
$720 – $760
$730 – $770
$740 – $785
Ổn định, cao hơn. Chất lượng cao, ổn định. Thường đi kèm với dịch vụ và chứng chỉ tốt, phù hợp cho dự án quan trọng.
Thép Hàn Quốc (POSCO)
$690 – $730
$700 – $740
$710 – $750
Ổn định. Cân bằng giữa chất lượng và giá cả. Cạnh tranh trực tiếp với thép cao cấp của Nhật.
Thép Trung Quốc (Nhập khẩu)
$580 – $610
$570 – $605
$575 – $615
Biến động, rủi ro cao. Giá rẻ nhất nhưng chịu rủi ro về thuế chống bán phá giá và chất lượng không ổn định.
2. GIÁ ĐỒNG (Đồng cathode cấp A)
Nhà Cung Cấp / Phân Khúc
Dự Báo Q3/2025
Dự Báo Q4/2025
Dự Báo H4/2025
Xu Hướng & Ghi Chú
Sản phẩm LME (London)
$9,200 – $9,600
$9,400 – $9,900
$9,500 – $10,200+
Tăng mạnh. Giá quốc tế, làm chuẩn cho toàn thị trường. Biến động theo dự trữ và tin tức địa chính trị.
Đồng Chile (Codelco)
Cao hơn LME $30-$50
Cao hơn LME $30-$50
Cao hơn LME $30-$50
Cao cấp, ổn định. Nhà sản xuất lớn nhất thế giới, chất lượng đảm bảo, thường có phụ phí cao hơn.
Đồng Nhập khẩu về VN
LME + $80 – $120
LME + $80 – $120
LME + $80 – $130
Biến động theo LME. Giá thành bao gồm phí vận chuyển, bảo hiểm và thuế nhập khẩu.
3. GIÁ NHÔM (Nhôm thỏi, hợp kim 6063)
Nhà Cung Cấp / Phân Khúc
Dự Báo Q3/2025
Dự Báo Q4/2025
Dự Báo H4/2025
Xu Hướng & Ghi Chú
Sản phẩm LME (London)
$2,500 – $2,650
$2,550 – $2,700
$2,600 – $2,800
Tăng vừa phải. Phụ thuộc mạnh vào giá điện tại Trung Quốc và châu Âu.
Nhôm Việt Nam (TKV, DANA-Ý)
LME + $100 – $180
LME + $100 – $180
LME + $100 – $190
Cạnh tranh trong khu vực. Chất lượng ngày càng được cải thiện, hưởng lợi từ thuế suất 0% trong ASEAN.
Nhôm Malaysia/Indonesia
LME + $80 – $150
LME + $80 – $150
LME + $80 – $160
Nguồn cung ổn định. Giá cạnh tranh, chất lượng tương đương.
4. GIÁ TITAN (Titan xốp, cấp công nghiệp)
Nhà Cung Cấp / Phân Khúc
Dự Báo Q3/2025
Dự Báo Q4/2025
Dự Báo H4/2025
Xu Hướng & Ghi Chú
Titan Xốp Trung Quốc (Loại 1)
$9,500 – $10,500
$9,600 – $10,600
$9,700 – $10,800
Ổn định, tăng nhẹ. Chiếm thị phần lớn, giá cạnh tranh nhưng cần kiểm soát chất lượng chặt.
Titan VSMPO (Nga)
$11,000 – $12,500
$11,200 – $12,700
$11,500 – $13,000
Ổn định, cao cấp. Chất lượng hàng đầu cho ngành hàng không, nhưng có thể chịu rủi ro từ lệnh trừng phát.
Titan Nhật Bản (Toho Titanium)
$12,000 – $14,000
$12,200 – $14,200
$12,500 – $14,500
Cao nhất, ổn định. Tiêu chuẩn chất lượng và độ tinh khiết cao, dùng cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
3. Khuyến nghị chiến lược mua hàng kim loại năm 2025 – 2026
Đa dạng hóa nguồn cung: Không nên phụ thuộc vào một nhà cung cấp hoặc một quốc gia duy nhất, đặc biệt là với thép và đồng.
Ưu tiên hợp đồng dài hạn: Đối với các dự án lớn, nên đàm phán hợp đồng dài hạn để cố định giá hoặc có cơ chế điều chỉnh rõ ràng, tránh rủi ro biến động đột ngột.
Tập trung vào chất lượng và tổng chi phí sở hữu (TCO): Giá rẻ không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. Với các ứng dụng quan trọng, cần xem xét chi phí bảo trì, tuổi thọ và độ tin cậy của vật liệu.
Theo dõi sát các chỉ số kinh tế: Cập nhật liên tục dữ liệu về lạm phát Mỹ, chính sách của Fed, tình hình sản xuất tại Trung Quốc và các báo cáo tồn kho từ LME/SHFE.
Tích trữ có chọn lọc: Có thể xem xét tích trữ ở mức độ vừa phải với các kim loại có xu hướng tăng mạnh như Đồng, nhưng cần tính toán kỹ chi phí lưu kho và áp lực dòng tiền.
Báo cáo này được cập nhật dựa trên các phân tích thị trường đến quý 3/2025. Các báo cáo chi tiết theo từng quý sẽ được cung cấp khi có đủ dữ liệu mới.